Giỏ hàng 0

Sự khác biệt giữa nhiễm trùng do vi khuẩn và virus là gì?

24/02/2020   2304 lượt xem

Vi khuẩn và virus có thể gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng phổ biến. Nhưng sự khác biệt giữa hai loại sinh vật truyền nhiễm này là gì?

1. Sự khác biệt giữa vi khuẩn và virus

Vi khuẩn là những vi sinh vật nhỏ bé được tạo thành từ một tế bào. Chúng rất đa dạng, và có thể có nhiều hình dạng và đặc điểm cấu trúc. Vi khuẩn có thể sống trong hầu hết mọi môi trường có thể tưởng tượng được, kể cả trong hoặc trên cơ thể con người.mChỉ một số ít vi khuẩn gây nhiễm trùng ở người. Những vi khuẩn này được gọi là vi khuẩn gây bệnh.

Virus là một loại vi sinh vật nhỏ bé khác, mặc dù chúng thậm chí còn nhỏ hơn vi khuẩn. Giống như vi khuẩn, chúng rất đa dạng, có nhiều hình dạng và tính năng. Virus là ký sinh trùng. Điều đó có nghĩa là chúng đòi hỏi các tế bào sống hoặc mô để phát triển. Virus có thể xâm chiếm các tế bào trong cơ thể bạn, sử dụng các thành phần của tế bào để phát triển và nhân lên. Một số virus thậm chí giết chết tế bào chủ như là một phần của vòng đời của chúng.

 

2. Nhiễm khuẩn lây lan như thế nào?

 

 

Nhiều bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn truyền nhiễm, có nghĩa là chúng có thể lây từ người sang người. Có nhiều cách có thể xảy ra, bao gồm:

-  Tiếp xúc gần gũi với người bị nhiễm vi khuẩn, bao gồm chạm và hôn.

-  Tiếp xúc với chất dịch cơ thể của người bị nhiễm bệnh, đặc biệt là sau khi quan hệ tình dục, hoặc khi người nhiễm bệnh ho hoặc hắt hơi.

-  Lây truyền từ mẹ sang con khi mang thai hoặc sinh.

-  Tiếp xúc với các bề mặt bị ô nhiễm, chẳng hạn như tay nắm cửa hoặc tay cầm vòi, sau đó chạm vào mặt, mũi hoặc miệng của bạn.

Ngoài việc lây lan từ người sang người, nhiễm trùng vi khuẩn cũng có thể lây lan qua vết cắn của côn trùng bị nhiễm bệnh. Ngoài ra, tiêu thụ thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm cũng có thể dẫn đến nhiễm trùng.

 

3. Nhiễm khuẩn phổ biến là gì?

Một số ví dụ về nhiễm khuẩn bao gồm:

-   Viêm họng liên cầu khuẩn.

-  Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI).

-  Ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn.

-  Bệnh da liễu.

-  Bệnh lao.

-  Viêm màng não do vi khuẩn.

-  Viêm mô tế bào.

-  Bệnh Lyme.

-  Uốn ván.

 

4. Nhiễm virus lây lan như thế nào?

Giống như nhiễm trùng do vi khuẩn, nhiều bệnh nhiễm virus cũng dễ lây lan. Chúng có thể lây từ người này sang người khác theo nhiều cách giống nhau, bao gồm:

-  Tiếp xúc gần gũi với người bị nhiễm virus.

-  Tiếp xúc với chất dịch cơ thể của người bị nhiễm virus.

-  Lây truyền từ mẹ sang con khi mang thai hoặc sinh.

-  Tiếp xúc với các bề mặt bị ô nhiễm.

Ngoài ra, tương tự như nhiễm trùng do vi khuẩn, nhiễm virus có thể lây lan qua vết cắn của côn trùng bị nhiễm bệnh hoặc thông qua việc tiêu thụ thực phẩm hoặc nước đã bị ô nhiễm.

 

5. Nhiễm virus phổ biến là gì?

 

 

Một số ví dụ về nhiễm virus bao gồm:

-  Cúm.

-  Cảm lạnh thông thường.

-  Viêm dạ dày ruột.

-  Thủy đậu.

-  Bệnh sởi.

-  Viêm màng não do virus.

-  Mụn cóc.

-  Virus gây suy giảm miễn dịch ở người.

-  Viêm gan virus.

-  Virus zika.

-  Siêu vi trùng Tây sông Nile.

 

6. Là vi khuẩn hay virus gây cảm lạnh?

Cảm lạnh có thể gây nghẹt hoặc chảy nước mũi, đau họng và sốt thấp, nhưng là do vi khuẩn hoặc virus gây cảm lạnh?

Cảm lạnh thông thường được gây ra bởi một số loại vi-rút khác nhau, mặc dù các loại virut tê giác thường là thủ phạm. Bạn không thể làm gì nhiều để điều trị cảm lạnh ngoại trừ chờ đợi và sử dụng thuốc không kê đơn (OTC) để giúp giảm các triệu chứng của bạn.

Trong một số trường hợp, nhiễm trùng thứ cấp có thể phát triển trong hoặc sau khi bị cảm lạnh. Các ví dụ phổ biến về nhiễm khuẩn thứ cấp bao gồm:

-  Viêm xoang.

-  Nhiễm trùng tai.

-  Viêm phổi.

Bạn có thể đã bị nhiễm vi khuẩn nếu:

-  Các triệu chứng kéo dài hơn 10 đến 14 ngày.

-  Các triệu chứng tiếp tục trở nên tồi tệ hơn là cải thiện trong vài ngày.

-  Bạn bị sốt cao hơn bình thường khi bị cảm lạnh.

 

7. Bạn có thể sử dụng màu sắc chất nhầy để xác định xem đó có phải là nhiễm trùng do vi khuẩn hay virus không?

Bạn nên tránh sử dụng màu sắc chất nhầy để xác định xem bạn có bị nhiễm virus hay vi khuẩn hay không.

Có một niềm tin từ lâu rằng chất nhầy màu xanh lá cây cho thấy nhiễm trùng do vi khuẩn cần kháng sinh. Trên thực tế, chất nhầy màu xanh lá cây thực sự được gây ra bởi các chất được giải phóng bởi các tế bào miễn dịch của bạn để đáp ứng với kẻ xâm lược.

Bạn có thể có chất nhầy màu xanh lá cây do nhiều thứ, bao gồm virus, vi khuẩn hoặc thậm chí là dị ứng theo mùa.

 

 

8. Rối loạn tiêu hóa do vi khuẩn hay virus?

Khi bạn gặp các triệu chứng như buồn nôn, tiêu chảy hoặc chuột rút bụng, bạn có khả năng bị rối loạn tiêu hóa . Nhưng đó có phải là do nhiễm virus hay vi khuẩn?

-  Viêm dạ dày ruột là một bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa. Nguyên nhân là do tiếp xúc với phân hoặc chất nôn từ người bị nhiễm trùng.

-   Ngộ độc thực phẩm là một bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa do tiêu thụ thực phẩm hoặc chất lỏng bị ô nhiễm.

Viêm dạ dày ruột và ngộ độc thực phẩm có thể do cả virus và vi khuẩn. Bất kể nguyên nhân là gì, nhiều lần các triệu chứng của bạn sẽ biến mất trong một hoặc hai ngày với sự chăm sóc tốt tại nhà.

Tuy nhiên, các triệu chứng kéo dài hơn ba ngày, gây tiêu chảy ra máu, hoặc dẫn đến mất nước nghiêm trọng có thể chỉ ra nhiễm trùng nặng hơn cần được điều trị y tế kịp thời.

 

9. Làm thế nào chẩn đoán được nhiễm trùng?

Đôi khi bác sĩ có thể chẩn đoán tình trạng của bạn dựa trên tiền sử bệnh và các triệu chứng của bạn.

Ví dụ, các tình trạng như sởi hoặc thủy đậu có các triệu chứng rất đặc trưng có thể được chẩn đoán bằng một kiểm tra thể chất đơn giản.

Ngoài ra, nếu có dịch bệnh hiện tại của một bệnh cụ thể, bác sĩ sẽ đưa yếu tố đó vào chẩn đoán. Một ví dụ là cúm, gây ra dịch bệnh theo mùa trong những tháng lạnh hàng năm.

Nếu bác sĩ của bạn muốn biết loại sinh vật nào có thể gây ra tình trạng của bạn, họ có thể lấy một mẫu để nuôi cấy. Các mẫu có thể được sử dụng để nuôi cấy thay đổi theo điều kiện nghi ngờ, nhưng có thể bao gồm:

-  Máu.

-  Chất nhầy hoặc đờm.

-  Nước tiểu.

-  Da.

-  Dịch não tủy.

Khi một vi sinh vật được nuôi cấy, nó cho phép bác sĩ xác định những gì gây ra tình trạng của bạn. Trong trường hợp nhiễm vi khuẩn, nó cũng có thể giúp họ xác định loại kháng sinh nào có thể hữu ích trong việc điều trị tình trạng của bạn.

 

10. Những bệnh nhiễm trùng được điều trị bằng kháng sinh?

Thuốc kháng sinh là thuốc dùng để điều trị nhiễm khuẩn. Có nhiều loại kháng sinh khác nhau, nhưng tất cả chúng đều có tác dụng ngăn vi khuẩn phát triển và phân chia hiệu quả. Chúng không hiệu quả chống lại nhiễm virus.

Mặc dù thực tế là bạn chỉ nên dùng kháng sinh khi bị nhiễm vi khuẩn, nhưng kháng sinh thường được yêu cầu cho nhiễm virus. Điều này là nguy hiểm vì kê đơn kháng sinh quá mức có thể dẫn đến kháng kháng sinh.

Kháng kháng sinh xảy ra khi vi khuẩn thích nghi để có thể kháng một số loại kháng sinh. Nó có thể làm cho nhiều bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khó điều trị hơn.

Nếu bạn được kê đơn thuốc kháng sinh khi bị nhiễm vi khuẩn, hãy uống toàn bộ quá trình kháng sinh - ngay cả khi bạn bắt đầu cảm thấy khỏe hơn sau vài ngày. Bỏ qua liều có thể ngăn chặn tất cả các vi khuẩn gây bệnh khỏi bị giết.

 

11. Nhiễm virus được điều trị như thế nào?

Không có điều trị cụ thể cho nhiều bệnh nhiễm virus. Điều trị thường tập trung vào việc giảm các triệu chứng trong khi cơ thể bạn hoạt động để loại bỏ nhiễm trùng. Điều này có thể bao gồm những thứ như:

-  Uống nước để ngăn ngừa mất nước.

-  Nghỉ ngơi nhiều.

-  Sử dụng thuốc giảm đau OTC như acetaminophen (Tylenol) hoặc ibuprofen (Motrin, Advil) để giảm đau, đau và sốt.

-  Dùng thuốc thông mũi OTC để giúp chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi.

-  Viên ngậm để giúp giảm đau họng.

 

12. Thuốc kháng vi-rút

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê toa thuốc kháng vi-rút để giúp điều trị tình trạng của bạn.

Thuốc kháng vi-rút ức chế vòng đời của virus theo một cách nào đó. Một số ví dụ bao gồm các loại thuốc như oseltamivir (Tamiflu) trong điều trị nhiễm cúm hoặc valacyclovir (Valtrex) đối với nhiễm virus herpes simplex hoặc herpes zoster (bệnh zona)

 

13. Làm thế nào để ngăn ngừa nhiễm trùng?

Bạn có thể làm theo các mẹo dưới đây để giúp ngăn ngừa bệnh khi bị nhiễm vi khuẩn hoặc vi-rút:

Thực hành vệ sinh tốt

Hãy chắc chắn rửa tay trước khi ăn, sau khi sử dụng phòng tắm, và trước và sau khi xử lý thực phẩm.

Tránh chạm vào mặt, miệng hoặc mũi nếu tay bạn không sạch. Không dùng chung vật dụng cá nhân như dụng cụ ăn uống, ly uống nước hoặc bàn chải đánh răng.

Tiêm phòng

Vô số vắc xin có sẵn để giúp ngăn ngừa các bệnh do virus và vi khuẩn khác nhau. Ví dụ về các bệnh có thể phòng ngừa bằng vắc-xin bao gồm: sởi, uốn ván, cúm, bệnh ho gà.

Đừng ra ngoài nếu bạn bị bệnh

Ở nhà nếu bạn bị bệnh để giúp ngăn ngừa lây nhiễm. Nếu bạn phải ra ngoài, rửa tay thường xuyên và hắt hơi hoặc ho vào khuỷu tay hoặc vào khăn giấy. Hãy chắc chắn để vứt bỏ bất kỳ mô được sử dụng.

Thực hành tình dục an toàn

Sử dụng bao cao su có thể giúp ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs). 

Hãy chắc chắn rằng thức ăn được nấu chín kỹ

Hãy chắc chắn rằng tất cả các loại thịt được nấu đến nhiệt độ thích hợp. Hãy chắc chắn rửa kỹ bất kỳ trái cây hoặc rau sống trước khi ăn. Đừng để đồ ăn thừa ở nhiệt độ phòng. Thay vào đó, làm lạnh chúng kịp thời.

Bảo vệ chống lại côn trùng

Hãy chắc chắn sử dụng các thành phần có chứa thuốc chống côn trùng như DEET hoặc picaridin nếu bạn đang ở bên ngoài nơi côn trùng như muỗi và ve thường gặp. Mặc quần dài và áo sơ mi dài tay, nếu có thể.

Để tham khảo thêm những kiến thức về sức khỏe dinh dưỡng, mẹ vui lòng tìm hiểu thêm thông qua website: http://vhnbio.vn / Fanpage: Dinh dưỡng thông minh VHN Bio hoặc liên hệ tới tổng đài chăm sóc sức khỏe 0247.1060.666 để gặp bác sĩ/ dược sĩ của Viện Dinh dưỡng VHN Bio hỗ trợ tư vấn miễn phí.

 

Bài viết liên quan

Tất tần tật những điều cần biết về Phyto-roxim® - Giải pháp sinh học giúp hỗ trợ làm giảm viêm đường hô hấp

Viêm đường hô hấp là bệnh lý thường gặp vào thời điểm giao mùa hoặc khi thời tiết thay đổi bất thường, không chỉ ở trẻ em mà còn cả ở người lớn. Khi mắc phải các triệu chứng như hắt hơi sổ mũi, chảy nước mũi, đau rát họng, ho, khàn tiếng… khiến người bệnh vô cùng khó chịu. Để giải quyết các triệu chứng của bệnh viêm đường hô hấp, việc sử dụng các dòng sản phẩm từ tự nhiên, hạn chế lạm dụng kháng sinh đang là một xu hướng của cộng đồng. Đặc biệt là với trẻ nhỏ, khi hệ miễn dịch còn non yếu thì việc sử dụng thuốc tây, hay kháng sinh hoàn toàn sẽ tác động tiêu cực đến sức khỏe của con trẻ.

Tất tần tật những điều cần biết về sản phẩm Smarty - Tăng cường hấp thu, tăng cân đạt chuẩn

Con chậm tăng cân, ăn uống kém hấp thu dinh dưỡng, thiếu máu do thiếu sắt… luôn khiến bố mẹ phải lo lắng, đứng ngồi không yên. Đây cũng là chủ đề khiến bố mẹ phải trao đổi rất nhiều trên các diễn đàn, hội nhóm. Làm sao để lựa chọn một giải pháp an toàn mà lại hiệu quả giúp con cải thiện tình trạng này?

Những lợi ích sức khỏe vượt trội của gừng không phải ai cũng biết

Gừng là một loài thực vật có hoa có nguồn gốc từ Đông Nam Á thuộc họ Zingiberaceae, quan hệ gần gũi với nghệ, bạch đậu khấu và củ riềng, thường được dùng làm thuốc, ép nước uống hoặc làm gia vị trong các bữa ăn. Chắc hẳn gừng không còn xa lạ gì với chúng ta, nhưng có lẽ ít ai biết được những công dụng tuyệt vời của chúng đối với sức khỏe. Theo các nhà khoa học thì những chất dinh dưỡng cũng như hoạt chất trong gừng có tác động tích cực đến hoạt động của cơ thể nói chung cũng như não bộ nói riêng. 

 

Những điều nên và không nên khi cho trẻ ngủ trưa

Theo các chuyên gia, giấc ngủ trưa đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với trẻ. Một giấc ngủ trưa ngon giữ vai trò tương đương với việc bổ sung hợp lý các chất dinh dưỡng cho cơ thể. Với những năm tháng đầu đời, não bộ và hệ thần kinh trung ương của trẻ được điều chỉnh theo chu trình giấc ngủ, do đó cha mẹ cần rèn luyện thói quen ngủ trưa một cách khoa học cho trẻ ngay từ đầu.