vhn.bio@gmail.com

Thứ 2 - Thứ 7: 8.00 - 17.30

CSKH: 0936.653.545

Thuốc kẽm: Hiểu đúng cùng chuyên gia và vai trò của Kẽm đối với sức khỏe

09/05/2023   895 lượt xem

Tham vấn y khoa: Bác sĩ Lương Thảo - Viện Dinh dưỡng VHN Bio. 

Thuốc kẽm là cách gọi của nhiều người khi nói về những sản phẩm có chứa kẽm. Tuy nhiên, không phải sản phẩm chứa kẽm nào cũng là thuốc mà chỉ là thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Mặc dù vậy, không thể phủ định những vai trò to lớn của kẽm đối với sức khỏe con người. Hãy cùng các chuyên gia VHN Bio tìm hiểu bản chất của “Thuốc kẽm” và những lợi ích của vi chất dinh dưỡng này trong bài viết dưới đây.

1. "Thuốc kẽm" là gì? Hiểu đúng bản chất của Kẽm

Không bất ngờ khi bất kỳ sản phẩm nào được sử dụng để hỗ trợ, điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh đều được coi là thuốc. Điều này xuất phát từ thói quen hoặc quan niệm sai lầm của người tiêu dùng. Và tình trạng này xảy ra tương tự với các sản phẩm có thành phần chủ yếu là kẽm. Thực tế, thuốc kẽm có bản chất là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, bổ sung thêm vi chất thiết yếu cho cơ thể. 

Để hiểu hơn về những sản phẩm này. Hãy cùng tìm hiểu điểm khác biệt giữa thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe:

- Thuốc là chế phẩm có chứa các hoạt chất với mục đích điều chỉnh chức năng sinh lý, phòng, giảm nhẹ hoặc điều trị bệnh, chẩn đoán bệnh cho con người. 

- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thường được dùng để bổ sung thêm vào chế độ ăn uống hàng ngày nhằm duy trì, tăng cường, cải thiện các chức năng của cơ thể con người, giảm nguy cơ mắc bệnh. 

Như vậy đừng nhầm lẫn khái niệm “thuốc kẽm” với “sản phẩm bảo vệ sức khỏe” bổ sung kẽm. Các sản phẩm bổ sung kẽm thay thế trên thị trường hiện nay được sử dụng với nhiều mục đích bởi công dụng của nó mang lại như hỗ trợ, cải thiện các tình trạng: biếng ăn, tiêu chảy, tăng sức đề kháng, viêm da,....

Kẽm là nguyên tố vi lượng thiết yếu với cơ thể. Nghĩa là cơ thể chỉ cần một lượng nhỏ kẽm nhưng không thể thiếu. Tuy nhiên, cơ thể không thể tự tổng hợp chất này, do đó bạn cần bổ sung kẽm hàng ngày từ thực phẩm thông thường hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa kẽm nếu cần.

2. Vai trò của Kẽm đối với sức khỏe con người

Kẽm tham gia vào cấu trúc, xúc tác hoặc điều chỉnh hoạt động của hơn 300 loại enzym khác nhau. Vì thế, kẽm được coi là nguyên tố vi lượng có vai trò quan trọng nhất, cấu tạo và điều hòa mọi chức năng cơ thể. 

2.1. Kích thích ngon miệng

Kẽm tác động trực tiếp lên hệ thống thần kinh trung ương, từ đó tăng dẫn truyền và kích thích gai vị giác ở miệng. Điều này giúp cơ thể cảm nhận được hương vị của món ăn tốt hơn. Kẽm cũng tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate, protein và lipid. Như vậy, cơ thể tăng cường sử dụng và tiêu hóa thức ăn, tăng chuyển hóa chất dinh dưỡng thành năng lượng. Bổ sung kẽm giúp cải thiện chán ăn và hỗ trợ tăng cân.

2.2. Hỗ trợ tăng cường miễn dịch

Các nhà khoa học cho rằng, kẽm tham gia vào tất cả các giai đoạn miễn dịch của cơ thể. Nhờ khả năng kích thích quá trình phân bào, kẽm có thể đẩy nhanh quá trình tái tạo da và niêm mạc- hàng rào tự nhiên của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh từ môi trường. Nếu các yếu tố gây bệnh này vượt qua được hàng rào miễn dịch tự nhiên đó, cơ thể sẽ tiếp tục huy động kháng thể và các tế bào có thẩm quyền miễn dịch như lympho B, T, đại thực bào,... để tiêu diệt. Và tất nhiên, kẽm cũng là một trong những thành phần tham gia vào hoạt động này. Ngày nay, các sản phẩm bổ sung kẽm thường được dùng trong các trường hợp suy giảm miễn dịch, ngăn ngừa và giảm mức độ nghiêm trọng của các bệnh nhiễm trùng, điển hình là tiêu chảy, cảm lạnh do nhiễm virus, vi khuẩn,...

2.3. Hỗ trợ phát triển thần kinh trung ương

Kẽm là ion kim loại vi lượng phổ biến và thiết yếu nhất đối với não. Tại đây, kẽm thực hiện các vai trò từ cấu tạo nơron, xúc tác quá trình chuyển hóa để các tạo chất dẫn truyền thần kinh, đến điều hòa hoạt động dẫn truyền. Vì thế, kẽm còn được biết đến với công dụng phát triển hệ thần kinh, bao gồm hoạt động tăng sinh, duy trì sự sống và biệt hóa tế bào. Đồng thời, thuốc có tác dụng tăng cường khả năng tư duy và ghi nhớ của người dùng. 

2.4. Làm đẹp da, hỗ trợ điều trị mụn

Từ lâu, các sản phẩm bổ sung kẽm đã được chỉ được để hỗ trợ làm đẹp da, điều trị mụn nhọt. Hiệu quả này là đến từ sự phối hợp của nhiều cơ chế. Kẽm có khả năng kích thích tăng sinh collagen- một loại protein cấu tạo nên mô liên kết da, từ đó giúp ngăn ngừa da chảy xệ vì lão hóa. Kẽm cũng làm tăng sinh tế bào, chống viêm để giúp làm lành vết thương, liền sẹo mụn nhanh chóng. Đồng thời kẽm tác động đến hormone testosterone, làm giảm tiết dầu nhờn- nguyên nhân hàng đầu gây ra mụn.

2.5. Ngăn ngừa bệnh mãn tính liên quan đến stress oxy hóa

Stress oxy hóa được biết đến là yếu tố quan trọng gây nên các bệnh mãn tính liên quan đến tuổi tác như xơ vữa mạch vành, thoái hóa thần kinh, ung thư,... Tuy nhiên, kẽm có thể chống lại tác nhân oxy hóa này theo nhiều cơ chế. Một trong những cơ chế đó là kẽm kích hoạt các protein chống oxy hóa, và một số enzym có tính khử như catalase, glutathione,... Điều này giúp kẽm trở thành một trong những chất có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ nhất. 

2.6. Hỗ trợ tăng trưởng và chức năng sinh dục

Kẽm tác động lên sự tổng hợp ADN, ARN và sự phân chia tế bào. Đây là những hoạt động bắt buộc phải có của cơ thể. Các nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa nồng độ kẽm và testosterone trong máu (hormon sinh dục nam). Đây là một trong những hormon không thể thiếu giúp điều chỉnh chức năng và hình thành tuyến sinh dục, tăng khối lượng cơ bắp và sự chắc khỏe của xương. Hoạt động của nhiều hormon tăng trưởng khác cũng có sự góp mặt của kẽm như hormon tuyến giáp trạng, insulin, osteocalcin,... Bên cạnh đó, kẽm giúp làm tăng hiệu quả vitamin D, từ đó tăng lắng đọng canxi tại xương, giúp trẻ phát triển chiều cao cũng như làm chậm quá trình loãng xương ở người già.

3. Nhu cầu Kẽm hàng ngày đối với từng độ tuổi

Kẽm là chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể không thể tự sản xuất. Vì thế, để phòng ngừa thiếu kẽm, ít nhất bạn phải bổ sung kẽm từ các thực phẩm hàng ngày. Dưới đây là hàm lượng kẽm được khuyến cáo cho từng nhóm tuổi.  

Đối tượng

Nhu cầu kẽm nguyên tố hàng ngày

Trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi

2mg

Trẻ sơ sinh 7-12 tháng tuổi

3mg

Trẻ em 1-3 tuổi

3mg

Trẻ em 4-8 tuổi

5mg

Trẻ em 9-13 tuổi

8mg

Nam thanh thiếu niên 14-18 tuổi

11mg

Nữ thanh thiếu niên

9mg

Nam trưởng thành

11mg

Nữ trưởng thành

8mg 

Phụ nữ đang mang thai

11mg

Phụ nữ đang cho con bú

12mg

Đối với một số tình trạng bệnh do thiếu kẽm như mụn trứng cá, tiêu chảy, nhiễm trùng đường hô hấp,... lượng kẽm cần phải nạp có thể cao gấp vài lần, lên đến 25-40mg, thậm chí 150mg/ ngày. Hầu hết trường hợp này cần bổ sung kẽm từ thực phẩm chức năng vì các thực phẩm thông thường không thể đáp ứng đủ.

4. Các biểu hiện nhận biết thiếu kẽm

Ước tính có 25% dân số bị thiếu kẽm với nhiều mức độ khác nhau. Đặc biệt ở đối tượng trẻ em, tại Việt Nam khảo sát cho thấy 60% trẻ em thiếu kẽm. Thiếu kẽm ảnh hưởng đến nhiều các cơ quan và mức độ trầm trọng của triệu chứng tỷ lệ thuận với lượng kẽm trong cơ thể. 

- Đối với tình trạng thiếu kẽm nhẹ, các triệu chứng thường gặp là biếng ăn, sụt cân, giảm sức đề kháng, dễ mắc bệnh như cảm lạnh... Ngoài ra, thiếu kẽm nhẹ ở nam giới gây ra tình trạng tinh trùng ít. Ở phụ nữ mang thai, nồng độ kẽm trong cơ thể thấp có liên quan đến tăng tỷ lệ mắc bệnh ở mẹ, giảm cảm giác thèm ăn, khó sinh và tăng nguy cơ chảy máu.

- Thiếu kẽm trung bình có thể gây chậm phát triển, thiểu năng sinh dục, da sần sùi, chán ăn và khó lành vết thương,...

- Ngoài ra, thiếu kẽm nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch, dẫn đến các bệnh nhiễm trùng do vi-rút, vi khuẩn và nấm. Một số trường hợp có tình trạng viêm da mụn mủ, rụng tóc, tiêu chảy, sụt cân, rối loạn cảm giác, khó ổn định cảm xúc và thiểu năng sinh dục… Các triệu chứng có thể trở nên nguy hiểm đến tính mạng nếu bệnh nhân không được bổ sung kẽm kịp thời.

Ngoài những biểu hiện trên, trẻ em thiếu kẽm còn có biểu hiện chậm tăng trưởng, khả năng ghi nhớ kém. Thậm chí một số trẻ thiếu kẽm thời thơ ấu có dấu hiệu dậy thì muộn và mắc các bệnh mãn tính khi trưởng thành.

5. Các loại kẽm có trên thị trường hiện nay

Thành phần kẽm trong các chế phẩm bổ sung kẽm trên thị trường rất đa dạng. Điều này khiến người bệnh đắn đo không biết lựa chọn và hiệu quả của các sản phẩm ra sao. Nhìn chung, kẽm được chia thành 3 loại, bao gồm kẽm vô cơ, kẽm hữu cơ tổng hợp và kẽm hữu cơ sinh học. 

Để hiểu rõ hơn về những loại kẽm này, hãy cùng VHN bio điểm qua một số ưu nhược điểm của mỗi loại thuốc trên:

- Kẽm vô cơ: thường có thành phần kẽm oxit (ZnO) hoặc hợp chất của kẽm với axit vô cơ như kẽm sulfat (ZnSO4), kẽm chloride (ZnCl2). Ưu điểm của loại thuốc này là giá thành rẻ. Tuy nhiên, kẽm vô cơ khó hòa tan, do đó khả năng hấp thu và hiệu quả đường uống thấp. Thuốc cũng dễ tương tác với thức ăn, tạo phức chelat khó tan ảnh hưởng đến hấp thu và gây kích ứng trên tiêu hóa. Mùi vị kim loại khá rõ gây khó chịu cho người dùng.

- Kẽm hữu cơ tổng hợp: được tạo ra từ các phản ứng hóa học. Ion kẽm liên kết với gốc muối axit hữu cơ như gluconat, axetat, picolinate, citrate, lactat... Trong đó, kẽm gluconat hiện đang là dạng được sử dụng phổ biến nhất. Những loại kẽm này dễ hòa tan nên có sinh khả dụng cao hơn, mùi vị dễ chịu và ít gây kích ứng hệ tiêu hóa hơn kẽm vô cơ. Vì thế, giá thành của những sản phẩm bổ sung kẽm hữu cơ tổng hợp cũng cao hơn.

- Kẽm hữu cơ sinh học: có nguồn gốc từ tự nhiên. Bằng phương pháp lên men, các nhà khoa học tạo ra các hợp chất sinh học gồm kẽm và axit amin, peptid hoặc protein. Nhờ đặc tính tự nhiên, kẽm sinh học khắc phục được tất cả các nhược điểm về hấp thu, hiệu quả và mùi vị so với 2 dòng kẽm còn lại, không bị tương tác với thức ăn. Vì thế, giá thành cho các sản phẩm bảo vệ sức khỏe chứa kẽm sinh học cũng cao nhất trong 3 loại. 

6. Một số loại kẽm hiệu quả được sử dụng hiện nay

Dưới đây là một số chế phẩm chức năng bổ sung kẽm đang được ưa chuộng nhất hiện nay

6.1. Nature’s Way Kids Smart Liquid ZinC

- Thương hiệu: Nature’s Way

- Nguồn gốc, xuất xứ: Úc 

- Thành phần chính: Kẽm (dạng Amino Acid Chelate) 2.5mg/ 5ml

- Dạng bào chế: Nước

- Đối tượng sử dụng: Trẻ trên 1 tuổi

- Hướng dẫn sử dụng

  + Trẻ 1-3 tuổi: Dùng 5ml/ ngày với thức ăn

  + Trẻ 4-12 tuổi: Dùng 8ml/ ngày với thức ăn

- Giá tham khảo: 480.000 đ/ chai 200ml

- Đánh giá

  + Ưu điểm: Nature’s Way là thương hiệu số 1 về dòng sản phẩm dinh dưỡng cho bé tại Úc. Dạng nước dễ sử dụng, có thể hòa với nước hoặc thức ăn. Hương lê tự nhiên, vị ngọt dễ chịu khơi gợi hứng thú của bé. Giá thành trung bình, phù hợp với chất lượng sản phẩm.

  + Nhược điểm: Hàm lượng kẽm thấp hơn một số chế phẩm bổ sung kẽm trên thị trường. Tuy nhiên đây không phải nhược điểm lớn bởi hiệu quả thực tế không kém hơn các sản phẩm khác.

6.2. Scumin Gold

- Thương hiệu: VHN Bio

- Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam

- Thành phần chính: Trong một gói Scumin Gold 3.2g có chứa

  + Mầm đậu xanh: 410mg (trong đó có Kẽm 5mg, Đồng 50mcg, Mangan 50 mcg, Selen 6mcg)

  + L- Lysine HCl: 200mg

 + Hỗn hợp Vitamin B, C nhập khẩu từ hãng SternVit FS, gồm có: Vitamin C: 32mg, Vitamin B5: 1.42mg, Vitamin B1: 0.38mg, Vitamin B6: 0.31mg, Vitamin B2: 0.30mg, Vitamin B3: 0.28mg, Vitamin B9: 57.9mcg, Biotin: 12.8mcg, Vitamin B12: 0.53mcg

- Dạng bào chế: Cốm 

- Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em

- Hướng dẫn sử dụng

- Liều dùng:

  + Trẻ 1-3 tuổi: uống 1 gói/lần/ngày

  + Trẻ 4-9 tuổi: uống 2 gói/lần/ngày

  + Trẻ trên 9 tuổi: uống 2 - 3 gói/lần/ngày

  + Người lớn: uống 2 - 3 gói/lần, ngày 2 lần

- Cách dùng: Pha 1 gói với 15 - 20ml nước đun sôi để nguội, có thể ăn trực tiếp; hoặc trộn với bột, cháo nấu chín, sữa, sữa chua, sinh tố tùy theo sở thích của bé. 

- Giá tham khảo: 289.000đ/ hộp 20 gói

- Đánh giá

  + Ưu điểm: Bổ sung chủ yếu kẽm hữu cơ sinh học chiết xuất từ mầm đậu xanh có khả năng hấp thu cao, an toàn và hiệu quả nhất hiện nay. Ngoài ra sản phẩm phối hợp thêm 3 khoáng chất vi lượng khác giúp mở rộng và tăng cường tác dụng. Hỗn hợp vitamin B, C theo tỷ lệ vàng, nhập khẩu Đức, hỗ trợ hấp thu tối đa. Hương sữa ngô non thơm ngon tự nhiên, dễ thu hút bé. Giá cả phải chăng, phù hợp chất lượng sản phẩm.

6.3. Bio Island ZinC

- Thương hiệu: Bio Island 

- Nguồn gốc, xuất xứ: Úc

- Thành phần chính: Mỗi viên nén chứa 21 mg Kẽm gluconat (tương đương 3mg kẽm nguyên tố)

- Dạng bào chế: Viên nén

- Đối tượng sử dụng: Trẻ 1 tuổi trở lên

- Hướng dẫn sử dụng:

  + Trẻ 1-8 tuổi: 1 viên/ ngày

  + Trẻ 9-12 tuổi: 2 viên/ ngày

- Giá tham khảo: 400.000đ/ lọ 120 viên

- Đánh giá

  + Ưu điểm: Kẽm được bào chế dưới dạng viên nén nhai, có mùi sữa thơm, hình gấu ngộ nghĩnh thu hút bé. Kẽm dạng gluconat- một trong những loại kẽm hữu cơ có hiệu quả nhất, khắc phục nhược điểm của kẽm vô cơ. Giá thành vừa phải.

  + Nhược điểm: Sản phẩm dạng viên nén nên có thể gây khó khăn cho một số bé chưa có khả năng nhai nuốt. Mẹ cần nghiền nhỏ thuốc trước khi cho bé sử dụng. Viên kẽm có nguyên liệu sữa bò nên không phù hợp trẻ bị dị ứng thành phần này.

6.4. Puritan’s Pride Zinc For Acne Skin Formula

- Thương hiệu: Puritan's Pride

- Nguồn gốc, xuất xứ: Mỹ

- Thành phần chính: Mỗi viên chứa

  + Vitamin A: 300 IU 

  + Vitamin C: 150mg 

  + Vitamin E:  22.5 IU 

  + Vitamin B6: 20mg 

  + Kẽm (dạng Gluconat): 50mg 

  + Tinh dầu tầm xuân: 10 mg 

  + Dạng bào chế: viên nén

- Đối tượng sử dụng: Người lớn

- Hướng dẫn sử dụng: Uống 1 viên/ lần x  2 lần/ ngày

- Giá tham khảo: 500.000đ/ hộp 100 viên

- Đánh giá: 

  + Ưu điểm: Bổ sung lượng kẽm gấp 3 lần nhu cầu hàng ngày và bổ sung thêm thành phần Vitamin A, C, E và B6, do đó tối ưu khả năng làm đẹp da, ngăn ngừa và điều trị mụn trứng cá.

  + Nhược điểm: Puritan’s Pride Zinc For Acne Skin Formula thường không được phù hợp cho trẻ em dưới 12 tuổi

6.5. Blackmores Bio Zinc

- Thương hiệu: Blackmores

- Nguồn gốc, xuất xứ: Úc

- Thành phần chính: Mỗi viên chứa

  + Kẽm amino acid chelate 125mg (tương đương 25mg kẽm nguyên tố)

  + Magnesium photphat 122mg (tương đương magie nguyên tố 25mg)

  + Manganese amino axit chelate 20mg (tương đương magie nguyên tố 2mg)

  + Vitamin A 2500 IU

  + Vitamin B6 50mg

- Đối tượng sử dụng: Trẻ em trên 12 tuổi và người lớn

- Hướng dẫn sử dụng: uống 1 viên/ ngày sau ăn

- Giá tham khảo: 320.000đ/ lọ 84 viên

- Đánh giá:

  + Ưu điểm: Blackmores là thương hiệu quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam, nổi tiếng với giá thành vừa phải nhưng sản phẩm chất lượng. Viên uống bổ sung thêm muối khoáng Magie, Mangan và Vitamin A. B6 giúp mở rộng và tăng cường tác dụng.

  + Nhược điểm: Sản phẩm không phù hợp trẻ dưới 12 tuổi.

6.6. Erba Vita Zinco

- Thương hiệu: Erba Vita 

- Nguồn gốc, xuất xứ: Ý

- Thành phần chính: Kẽm (dạng muối kẽm L-pidolato) 12.5mg/ viên

- Dạng bào chế: Viên nang

- Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em 

- Hướng dẫn sử dụng: Người lớn uống 1 viên/ ngày

- Giá tham khảo: 280.000đ/ hộp 60 viên

- Đánh giá

  + Ưu điểm: Sản phẩm bổ sung kẽm Zinco đến từ thương hiệu Erba Vita- một nhãn hàng có kinh nghiệm hơn 40 năm về thực phẩm bổ sung. Do đó, người dùng có thể hoàn toàn yên tâm về nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.

  + Nhược điểm: Dạng viên nang sẽ không phải lựa chọn thích hợp cho trẻ em chưa có khả năng nuốt.

6.7. Goodhealth Oyster Plus

- Thương hiệu: Goodhealth

- Nguồn gốc, xuất xứ: New Zealand

- Thành phần chính: Trong mỗi viên nén có chứa

  + Bột chiết xuất hàu biển 350mg

  + Kẽm oxit 8.8mg (tương đương 7mg kẽm nguyên tố)

  + 19 loại vitamin và khoáng chất

  + 18 loại acid amin

- Dạng bào chế: Viên nén

- Hướng dẫn sử dụng: Uống 1-2 viên/ ngày, sau ăn 30 phút

- Đối tượng sử dụng: Nam giới trên 18 tuổi đang gặp vấn đề về sinh lý, có nhu cầu sinh con hoặc muốn tăng cường, củng cố sinh lực 

- Giá tham khảo: 310.000đ/ hộp 60 viên

- Đánh giá

  + Ưu điểm: Sản phẩm chứa tinh chất hàu được nghiên cứu bởi các nhà khoa học từ Goodhealth, giàu kẽm oxit, vitamin, khoáng và nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là phái nam.

  + Nhược điểm: Goodhealth Oyster Plus chỉ dành riêng cho nam giới trưởng thành. Mùi tanh nhẹ có thể gây khó chịu với một số người. Sản phẩm có thể gây dị ứng ở người dị ứng hải sản.

6.8. AT Zinc Siro

- Thương hiệu: An Thiên

- Nguồn gốc, xuất xứ: Việt Nam

- Thành phần chính: Mỗi viên chứa Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm nguyên tố)

- Dạng bào chế: siro

- Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em

- Hướng dẫn sử dụng

  + Người lớn và trẻ em > 6 tuổi: uống 1 ống/ ngày

  + Trẻ dưới 6 tuổi: uống ½ ống/ ngày

  + Phụ nữ mang thai và cho con bú: uống 2 ống/ ngày

- Giá tham khảo: 120.000đ/ Hộp 30 ống x 5ml

- Đánh giá sản phẩm

  + Ưu điểm: Thuốc kẽm kê đơn nên chắc chắn đã được Bộ y tế kiểm chứng về độ an toàn, hiệu quả. Thuốc kẽm AT Zinc Siro dễ tìm mua tại các hiệu thuốc.

  + Nhược điểm: Thuốc kẽm AT Zinc Siro có thể gây tác dụng phụ với người bị rối loạn dung nạp lactose, galactose và fructose. Erythrosin, methyl paraben, propyl paraben trong thành phần có khả năng gây dị ứng.

7. Scumin Gold - Kẽm hữu cơ sinh học đầu tiên tại Việt Nam chiết xuất từ mầm đậu xanh

Scumin Gold là sản phẩm của Viện dinh dưỡng VHN- Bio. Scumin Gold tự hào là sản phẩm đi đầu trong công cuộc ứng dụng công nghệ sinh học Bio Organic tại Việt Nam, tạo nên dòng kẽm hữu cơ sinh học từ mầm đậu xanh đầu tiên và duy nhất trên thị trường. Đây cũng chính là dòng kẽm hiệu quả nhất, có khả năng hấp thu lên đến 95%, cao hơn 3,7 lần kẽm hữu cơ tổng hợp và gấp 7 lần kẽm vô cơ. Chính nhờ nguồn gốc tự nhiên nên loại kẽm này được cơ thể đào thải tự nhiên, ít tích lũy trong cơ thể và an toàn cho cả trẻ em và phụ nữ có thai.

Ngoài ra, sản phẩm bổ sung thêm tổ hợp vitamin B và C theo tỷ lệ vàng (nhập khẩu từ công ty dinh dưỡng hàng đầu tại Đức- SternVitamin) và lysin. Sự phối hợp hoàn hảo này tạo nên chế phẩm bổ sung kẽm cải thiện biếng ăn, tăng cường sức đề kháng tối ưu nhất hiện nay. 

Scumin Gold phù hợp cho trẻ từ 4 tháng tuổi và đem lại hiệu quả nhanh chóng chỉ sau 4-6 tuần sử dụng. Đây chắc chắn là chế phẩm bổ sung kẽm dành cho bé mà mẹ không thể bỏ qua. 

8. Các mẹ đánh giá như thế nào về Scumin Gold?

Với tâm huyết nghiên cứu và phát triển sản phẩm của các chuyên gia dinh dưỡng nhà VHN Bio luôn tự tin, đồng hành cùng bố mẹ chăm sóc con khỏe mạnh thuận tự nhiên. 

Không chỉ vậy, Scumin Gold còn nhận được sự đánh giá cao từ các bác sĩ, dược sĩ, chuyên gia dinh dưỡng. 

TS. BS. Đoàn Thị Mai - Giảng viên khoa Y, ĐH Phenikaa chia sẻ sự tin tưởng của mình dành cho Scumin Gold! 

Hầu hết thuốc kẽm bản chất là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, không có tác dụng chữa bệnh, nhưng có thể cải thiện và hỗ trợ nhiều tình trạng, bệnh lý như trẻ biếng ăn, chậm lớn, suy giảm sức đề kháng,... Trên thị trường, các chế phẩm kẽm hữu cơ sinh học đang chiếm ưu thế bởi có nhiều ưu điểm vượt trội hơn dòng kẽm vô cơ và hữu cơ tổng hợp. Scumin Gold là một trong những sản phẩm đi đầu về ứng dụng công nghệ sinh học để tạo ra dòng kẽm hữu cơ từ mầm đậu xanh. Với giá thành hợp lý đi kèm và chất lượng tối ưu, đây chắc chắn là một sản phẩm mà bạn không thể bỏ qua.

Nếu mẹ có bất kỳ câu hỏi chuyên sâu về cách chăm sóc bé, xin mẹ cứ cho chuyên gia dinh dưỡng của Viện Dinh dưỡng VHN Bio biết. Các chuyên gia dinh dưỡng VHN Bio thực sự rất vui khi có thể giúp mẹ. Hoặc mẹ vui lòng kết nối với chuyên gia của chúng tôi qua fanpage: Dinh dưỡng thông minh VHN Bio hoặc website: http://vhnbio.vn. Ngoài ra, mẹ có liên hệ tới tổng đài chăm sóc sức khỏe 0247.1060.666 để gặp bác sĩ/ dược sĩ của Viện Dinh dưỡng VHN Bio hỗ trợ tư vấn miễn phí.

Bài viết liên quan

Bé bị rôm sảy- Mách mẹ 10 lá dân gian điều trị rôm sảy cho bé

Rôm sảy là tình trạng hay gặp ở trẻ nhỏ vào mùa hè, xuất hiện các nốt đỏ hoặc trắng trên da làm bé ngứa rát, khó chịu ảnh hưởng đến hoạt động sinh hoạt hằng ngày của con.  Bé bị rôm sẩy với rất nhiều nguyên nhân. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho mẹ các kiến thức liên quan đến bệnh rôm sảy cũng như cách điều trị hiệu quả cho bé.

Mách mẹ top 05 bánh ăn dặm cho bé từ 5- 7 tháng tuổi

Trong giai đoạn ăn dặm của trẻ, ngoài các loại đồ ăn dặm phổ biến như cháo ăn dặm, bột ăn dặm, sữa, phô mai.. thì mẹ có thể lựa chọn bánh ăn dặm cho bé để bổ sung thêm bữa phụ nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hằng ngày của trẻ, đa dạng khẩu phần ăn dặm và kích thích trẻ ăn nhai.

Dưới đây là 05 loại bánh dặm cho bé đầy đủ dinh dưỡng,  hương vị thơm ngon mẹ có thể tham khảo nhé.

 

Bột ăn dặm cho bé- Mách mẹ cách lựa chọn 07 loại bột phổ biến nhất hiện nay

Bột ăn dặm cho bé trở thành sự lựa chọn đầu tay của hàng triệu bà mẹ bởi sự tiện dụng, dễ pha, dễ bảo quản mà vẫn cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho trẻ. Chỉ mất vài phút là bé có ngay một bát cháo thơm ngon, rất phù hợp với những bố mẹ bận rộn, không có nhiều thời gian cho việc nấu nướng. Vậy bột ăn dặm nào là tốt cho trẻ? Mẹ cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé. 

 

Kem chống nắng cho bé - Tất tần tật những điều mẹ cần biết

Ánh nắng mặt trời chứa rất nhiều tia UV gây hại đến làn da của trẻ và việc sử dụng kem chống nắng là điều rất cần thiết. Vậy dùng kem chống nắng cho bé như thế nào để có hiệu quả? Các mẹ hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết này.

 

Đăng ký tư vấn

Mẹ để lại thông tin để bác sĩ, dược sĩ VHN hỗ trợ nhé